YU | Trái phiếu | 209,9 tỷ | — | YU Yuanta | 0,16 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 11/1/2017 | 27,23 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 43,67 tỷ | 38,91 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 22/7/2002 | 86,93 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 3,05 tỷ | 5,31 tr.đ. | DI Direxion | 0,90 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 16/4/2009 | 36,84 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 2,42 tỷ | — | IS iShares | 0,07 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 10/5/2018 | 4,62 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 1,01 tỷ | — | IS iShares | 0,07 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 20/1/2015 | 3,24 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 830,18 tr.đ. | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 21/9/2017 | 2,86 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 511,63 tr.đ. | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 20/11/2019 | 2,96 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 279,87 tr.đ. | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 24/10/2017 | 2,61 | 0,00 | 0,00 |
PR | Trái phiếu | 265,57 tr.đ. | 482.472,2 | PR ProShares | 0,93 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 29/4/2008 | 35,94 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 227,95 tr.đ. | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 15/12/2020 | 4.290,30 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 176,98 tr.đ. | 928.227,2 | DI Direxion | 0,97 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 16/4/2009 | 38,76 | 0,00 | 0,00 |
PR | Trái phiếu | 88,7 tr.đ. | 97.126,84 | PR ProShares | 0,95 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 18/8/2009 | 24,25 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 76,2 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 7/2/2023 | 33,73 | 0,00 | 0,00 |
PR | Trái phiếu | 71 tr.đ. | 123.753,5 | PR ProShares | 0,95 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 19/1/2010 | 15,95 | 0,00 | 0,00 |
GX | Trái phiếu | 41 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 7/10/2025 | 47,97 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 34,28 tr.đ. | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 26/3/2024 | 5,03 | 0,00 | 0,00 |
JP | Trái phiếu | 31,63 tr.đ. | 429,25 | JP JPMorgan | 0,04 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 19/4/2023 | 82,07 | 0,00 | 0,00 |
PR | Trái phiếu | 19,41 tr.đ. | 8.062,54 | PR ProShares | 0,95 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 27/3/2012 | 69,66 | 0,00 | 0,00 |
CH | Trái phiếu | 12,33 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,20 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 17/6/2024 | 102,54 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 5,23 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 7/2/2023 | 24,20 | 0,00 | 0,00 |
BE | Trái phiếu | 4,91 tr.đ. | — | BE BetaPro | 0,00 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 11/8/2025 | 19,99 | 0,00 | 0,00 |
GX | Trái phiếu | 2,41 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 7/10/2025 | 47,98 | 0,00 | 0,00 |
CH | Trái phiếu | 1,87 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,20 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 17/6/2024 | 93,17 | 0,00 | 0,00 |
CH | Trái phiếu | 1,87 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,20 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 17/6/2024 | 93,17 | 0,00 | 0,00 |
LS | Trái phiếu | 404.354,03 | — | LS Leverage Shares | 6,78 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 17/5/2023 | 15,86 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | — | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 26/3/2026 | 5,01 | 0,00 | 0,00 |
BO | Trái phiếu | — | — | BO Bosera | 0,30 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 29/2/2024 | 9,90 | 0,00 | 0,00 |
BO | Trái phiếu | — | — | BO Bosera | 0,30 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 29/2/2024 | 103,42 | 0,00 | 0,00 |
BO | Trái phiếu | — | — | BO Bosera | 0,30 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 29/2/2024 | 9,90 | 0,00 | 0,00 |