YU | Trái phiếu | 209,9 tỷ | — | YU Yuanta | 0,16 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 11/1/2017 | 27,23 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 45,87 tỷ | 29,24 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 21/7/2002 | 81,73 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 3,23 tỷ | 2,81 tr.đ. | IS iShares | 0,07 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 9/5/2018 | 4,44 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 2,08 tỷ | 4,24 tr.đ. | DI Direxion | 1,01 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 16/4/2009 | 28,43 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 979,05 tr.đ. | 662.012 | IS iShares | 0,07 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 19/1/2015 | 3,04 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 797,7 tr.đ. | 275.144 | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 20/9/2017 | 2,67 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 435,21 tr.đ. | 528.924 | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 19/11/2019 | 2,80 | 0,00 | 0,00 |
PR | Trái phiếu | 308,14 tr.đ. | 405.481 | PR ProShares | 0,93 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 28/4/2008 | 38,68 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 244,13 tr.đ. | 221.355 | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 23/10/2017 | 2,41 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 227,95 tr.đ. | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 15/12/2020 | 4.290,30 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 216,59 tr.đ. | 864.839 | DI Direxion | 0,97 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 16/4/2009 | 45,15 | 0,00 | 0,00 |
PR | Trái phiếu | 135,13 tr.đ. | 185.678 | PR ProShares | 1,00 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 17/8/2009 | 25,59 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 76,2 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 7/2/2023 | 33,73 | 0,00 | 0,00 |
PR | Trái phiếu | 58,96 tr.đ. | 60.511 | PR ProShares | 0,97 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 18/1/2010 | 14,74 | 0,00 | 0,00 |
GX | Trái phiếu | 41 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 7/10/2025 | 47,97 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 34,28 tr.đ. | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 26/3/2024 | 5,03 | 0,00 | 0,00 |
JM | Trái phiếu | 32,86 tr.đ. | 1.135 | JM J.P. Morgan | 0,04 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 19/4/2023 | 75,97 | 0,00 | 0,00 |
PR | Trái phiếu | 21,81 tr.đ. | 7.893 | PR ProShares | 1,13 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 26/3/2012 | 76,91 | 0,00 | 0,00 |
CH | Trái phiếu | 12,33 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,20 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 17/6/2024 | 102,54 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 5,23 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 7/2/2023 | 24,20 | 0,00 | 0,00 |
BE | Trái phiếu | 4,91 tr.đ. | — | BE BetaPro | 0,00 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 11/8/2025 | 19,99 | 0,00 | 0,00 |
GX | Trái phiếu | 2,41 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 7/10/2025 | 47,98 | 0,00 | 0,00 |
CH | Trái phiếu | 1,87 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,20 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 17/6/2024 | 93,17 | 0,00 | 0,00 |
CH | Trái phiếu | 1,87 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,20 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 17/6/2024 | 93,17 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 338.686,27 | — | LE LeverageShares | 0,75 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 17/5/2023 | 19,28 | 0,00 | 0,00 |
BO | Trái phiếu | — | — | BO Bosera | 0,30 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 29/2/2024 | 103,42 | 0,00 | 0,00 |
BO | Trái phiếu | — | — | BO Bosera | 0,30 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 29/2/2024 | 9,90 | 0,00 | 0,00 |
BO | Trái phiếu | — | — | BO Bosera | 0,30 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 29/2/2024 | 9,90 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | — | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 26/3/2026 | 5,01 | 0,00 | 0,00 |